menu_book
見出し語検索結果 "hiện nay" (1件)
hiện nay
日本語
名現在
giáo dục là vấn đề được quan tâm hiện nay
現在、教育は世間から関心のある話題である
swap_horiz
類語検索結果 "hiện nay" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "hiện nay" (2件)
giáo dục là vấn đề được quan tâm hiện nay
現在、教育は世間から関心のある話題である
Hiện nay vẫn còn nhiều bạn trẻ hút thuốc
現在、多くの若者がタバコを吸っている
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)